TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bafouille

danh từ giống cái (f)
/ba.fuj/ giọng máy của trình duyệt

bafouille nghĩa là thư, bức thư.

Nghĩa của bafouille

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ Thư, bức thư.

Dạng từ của bafouille

Đi với mạo từ: une bafouille · la bafouille

Số nhiềubafouilles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bafouille

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ letter (written message)

Câu hỏi thường gặp

bafouille nghĩa là gì?

bafouille (danh từ) nghĩa là thư, bức thư.

bafouille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bafouille (giọng Pháp chuẩn): /ba.fuj/.

bafouille là giống đực hay giống cái?

bafouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.