bafouillage
danh từ giống đực (m)
/ba.fu.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
bafouillage nghĩa là lời nói lúng túng.
Nghĩa của bafouillage
Danh từ · giống đực
- Thân mật Lời nói lúng túng.
Dạng từ của bafouillage
Đi với mạo từ: un bafouillage · le bafouillage
| Số nhiều | bafouillages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bafouillage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spluttering, stammering; gibberish
Câu hỏi thường gặp
bafouillage nghĩa là gì?
bafouillage (danh từ) nghĩa là lời nói lúng túng.
bafouillage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bafouillage (giọng Pháp chuẩn): /ba.fu.jaʒ/.
bafouillage là giống đực hay giống cái?
bafouillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).