Thăm tiếng Pháp là gì?
"thăm" trong tiếng Pháp là visiter (ngoại động từ).
visiter Ngoại động từ
/vi.zi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi thăm.
- Mary a visité la Hongrie. Mary đã đến thăm Hungary.
- Nous attendons de la visite dans la soirée. Chúng tôi chờ khách đến thăm tối nay.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thăm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thăm tiếng Pháp là gì?
"thăm" trong tiếng Pháp là visiter (ngoại động từ).