TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Thăm tiếng Pháp là gì?

"thăm" trong tiếng Pháp là visiter (ngoại động từ).

visiter Ngoại động từ

/vi.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi thăm.

  • Mary a visité la Hongrie. Mary đã đến thăm Hungary.
  • Nous attendons de la visite dans la soirée. Chúng tôi chờ khách đến thăm tối nay.

Xem đầy đủ từ "visiter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thăm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thăm tiếng Pháp là gì?

"thăm" trong tiếng Pháp là visiter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.