Thú nhận tiếng Pháp là gì?
"thú nhận" trong tiếng Pháp là avouer (ngoại động từ), confesser (ngoại động từ).
avouer Ngoại động từ
/a.vwe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thú, nhận (tội).
confesser Ngoại động từ
/kɔ̃.fɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xưng, thú; nhận.
- Confesser ses péchés xưng tội
- Confesser ses torts nhận lỗi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thú nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Thú nhận tiếng Pháp là gì?
"thú nhận" trong tiếng Pháp là avouer (ngoại động từ), confesser (ngoại động từ).