TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tay cầm tiếng Pháp là gì?

"tay cầm" trong tiếng Pháp là manche (danh từ), levier (danh từ), manette (danh từ).

manche Danh từ · giống đực

/mɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nông nghiệp tay cày.

Xem đầy đủ từ "manche": giống, cách chia, thành ngữ →

levier Danh từ · giống đực

/lə.vje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay gạt, cần, tay.

  • Levier de changement de vitesse tay sang số (ở ô tô)
  • Levier de mise en marche cần khởi động, tay gạt mở máy

Xem đầy đủ từ "levier": giống, cách chia, thành ngữ →

manette Danh từ · giống cái

/ma.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay gạt.

Xem đầy đủ từ "manette": giống, cách chia, thành ngữ →

tirette Danh từ · giống cái

/ti.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay phối, núm kéo.

Xem đầy đủ từ "tirette": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tay cầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tay cầm tiếng Pháp là gì?

"tay cầm" trong tiếng Pháp là manche (danh từ), levier (danh từ), manette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.