Tay cầm tiếng Pháp là gì?
"tay cầm" trong tiếng Pháp là manche (danh từ), levier (danh từ), manette (danh từ).
manche Danh từ · giống đực
/mɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nông nghiệp tay cày.
levier Danh từ · giống đực
/lə.vje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tay gạt, cần, tay.
- Levier de changement de vitesse tay sang số (ở ô tô)
- Levier de mise en marche cần khởi động, tay gạt mở máy
manette Danh từ · giống cái
/ma.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tay gạt.
tirette Danh từ · giống cái
/ti.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tay phối, núm kéo.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tay cầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tay cầm tiếng Pháp là gì?
"tay cầm" trong tiếng Pháp là manche (danh từ), levier (danh từ), manette (danh từ).