TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tai họa tiếng Pháp là gì?

"tai họa" trong tiếng Pháp là désastre (danh từ).

désastre Danh từ · giống đực

/de.zastʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tai họa, thảm họa.

  • Fût-il resté chez lui ce jour-là, il n'aurait pas connu le désastre. Nếu ngày hôm đó anh ta ở nhà, thì anh ta đã không phải gặp tai họa.
  • Les désastres de la guerre tai họa chiến tranh

Xem đầy đủ từ "désastre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tai họa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tai họa tiếng Pháp là gì?

"tai họa" trong tiếng Pháp là désastre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.