TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fléau

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fle.o/ giọng máy của trình duyệt

fléau nghĩa là cái néo, đòn cân.

Nghĩa của fléau

Danh từ · giống đực

  1. Cái néo (để đập lúa).
  2. Đòn cân.
  3. Đòn gánh.
  4. Nghĩa bóng Tai họa.
    • Le fléau de la guerretai họa chiến tranh
    • Le calomniateur est un vrai fléau dans la sociétékẻ vu khống thực là một tai họa cho xã hội

Dạng từ của fléau

Đi với mạo từ: un fléau · le fléau

Số nhiềufléaux

Cụm từ, thành ngữ với fléau

  • fléau d'armes — (sử học) đòn đập (vũ khí)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a flail, either tool or weapon; a scourge; a curse, a calamity or a plague; the beam of a mechanical balance

Câu hỏi thường gặp

fléau nghĩa là gì?

fléau (danh từ) nghĩa là cái néo, đòn cân.

fléau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fléau (giọng Pháp chuẩn): /fle.o/.

fléau là giống đực hay giống cái?

fléau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.