fléau
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fle.o/ giọng máy của trình duyệt
fléau nghĩa là cái néo, đòn cân.
Nghĩa của fléau
Danh từ · giống đực
- Cái néo (để đập lúa).
- Đòn cân.
- Đòn gánh.
- Nghĩa bóng Tai họa.
- Le fléau de la guerretai họa chiến tranh
- Le calomniateur est un vrai fléau dans la sociétékẻ vu khống thực là một tai họa cho xã hội
Dạng từ của fléau
Đi với mạo từ: un fléau · le fléau
| Số nhiều | fléaux |
Cụm từ, thành ngữ với fléau
- fléau d'armes — (sử học) đòn đập (vũ khí)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a flail, either tool or weapon; a scourge; a curse, a calamity or a plague; the beam of a mechanical balance
Câu hỏi thường gặp
fléau nghĩa là gì?
fléau (danh từ) nghĩa là cái néo, đòn cân.
fléau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fléau (giọng Pháp chuẩn): /fle.o/.
fléau là giống đực hay giống cái?
fléau là danh từ giống đực (dùng với un, le).