TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fléchage

danh từ giống đực (m)
/fle.ʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

fléchage nghĩa là Sự vẻ mũi tên chỉ đường, sự cắm biển chỉ đường.

Nghĩa của fléchage

Danh từ · giống đực

  1. Sự vẻ mũi tên chỉ đường, sự cắm biển chỉ đường.

Dạng từ của fléchage

Đi với mạo từ: un fléchage · le fléchage

Số nhiềufléchages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ signposting, waymarking (arrows as signs)

Câu hỏi thường gặp

fléchage nghĩa là gì?

fléchage (danh từ) nghĩa là Sự vẻ mũi tên chỉ đường, sự cắm biển chỉ đường.

fléchage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fléchage (giọng Pháp chuẩn): /fle.ʃaʒ/.

fléchage là giống đực hay giống cái?

fléchage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.