TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tự tin tiếng Pháp là gì?

"tự tin" trong tiếng Pháp là assuré (tính từ), confiant (tính từ), assurance (danh từ).

assuré Tính từ

/a.sy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vững chắc, tự tin.

  • Un air assuré bộ điệu tự tin

Xem đầy đủ từ "assuré": giống, cách chia, thành ngữ →

confiant Tính từ

/kɔ̃.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự tin.

  • Air confiant vẻ tự tin

Xem đầy đủ từ "confiant": giống, cách chia, thành ngữ →

assurance Danh từ · giống cái

/a.sy.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự vững chắc, sự vững vàng; sự tự tin.

  • Répondre avec assurance trả lời vững chắc
  • Parler avec assurance nói vững vàng

Xem đầy đủ từ "assurance": giống, cách chia, thành ngữ →

sûr Tính từ

/syʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin chắc.

  • Je suis sûr que vous vous trompez tôi tin chắc là anh lầm
  • il est sûr de ses forces nó tin chắc vào sức của nó

Xem đầy đủ từ "sûr": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự tin" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tự tin tiếng Pháp là gì?

"tự tin" trong tiếng Pháp là assuré (tính từ), confiant (tính từ), assurance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.