TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tự mình tiếng Pháp là gì?

"tự mình" trong tiếng Pháp là se (đại từ), personnellement (phó từ), soi-même (đại từ).

se Đại từ

/sə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mình, tự mình, nhau (đại từ phản thân ngôi thứ ba, đi với động từ phản thân)

Xem đầy đủ từ "se": giống, cách chia, thành ngữ →

personnellement Phó từ

/pɛʁ.sɔ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đích thân, tự mình.

  • Répondre personnellement tự mình trả lời

Xem đầy đủ từ "personnellement": giống, cách chia, thành ngữ →

soi-même Đại từ

/swa.mɛm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính mình, tự mình.

Xem đầy đủ từ "soi-même": giống, cách chia, thành ngữ →

solitaire Tính từ

/sɔ.li.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Một mình, cô đơn, cô độc, đơn độc.

  • Promeneur solitaire người đi dạo một mình
  • Fleur solitaire (thực vật học) hoa đơn độc

Xem đầy đủ từ "solitaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự mình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tự mình tiếng Pháp là gì?

"tự mình" trong tiếng Pháp là se (đại từ), personnellement (phó từ), soi-même (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.