Tự mình tiếng Pháp là gì?
"tự mình" trong tiếng Pháp là se (đại từ), personnellement (phó từ), soi-même (đại từ).
se Đại từ
/sə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mình, tự mình, nhau (đại từ phản thân ngôi thứ ba, đi với động từ phản thân)
personnellement Phó từ
/pɛʁ.sɔ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đích thân, tự mình.
- Répondre personnellement tự mình trả lời
Xem đầy đủ từ "personnellement": giống, cách chia, thành ngữ →
soi-même Đại từ
/swa.mɛm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính mình, tự mình.
solitaire Tính từ
/sɔ.li.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Một mình, cô đơn, cô độc, đơn độc.
- Promeneur solitaire người đi dạo một mình
- Fleur solitaire (thực vật học) hoa đơn độc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tự mình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tự mình tiếng Pháp là gì?
"tự mình" trong tiếng Pháp là se (đại từ), personnellement (phó từ), soi-même (đại từ).