TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Từng tiếng Pháp là gì?

"từng" trong tiếng Pháp là par (giới từ).

par Giới từ

/paʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỗi; từng.

  • Apprends ces mots, un par un. Bạn hãy học những từ đó, từng từ một.
  • Trois fois par jour mỗi ngày ba lần

Xem đầy đủ từ "par": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Từng tiếng Pháp là gì?

"từng" trong tiếng Pháp là par (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.