TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Từ vựng tiếng Pháp là gì?

"từ vựng" trong tiếng Pháp là vocabulaire (danh từ), lexique (danh từ).

vocabulaire Danh từ · giống đực

/vɔ.ka.by.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ vựng.

  • Tout le monde peut alimenter la base de données pour illustrer de nouveaux mots de vocabulaire. Ai cũng có thể thêm vào cơ sở dữ liệu để minh hoạ cho từ vựng mới.
  • Vocabulaire vietnamien từ vựng tiếng Việt

Xem đầy đủ từ "vocabulaire": giống, cách chia, thành ngữ →

lexique Danh từ · giống đực

/lɛk.sik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ vựng.

Xem đầy đủ từ "lexique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ vựng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Từ vựng tiếng Pháp là gì?

"từ vựng" trong tiếng Pháp là vocabulaire (danh từ), lexique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.