glossaire
danh từ giống đực (m)
/ɡlɔ.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
glossaire nghĩa là từ điển chú giải, từ vựng.
Nghĩa của glossaire
Danh từ · giống đực
- Từ điển chú giải.
- Từ vựng.
Dạng từ của glossaire
Đi với mạo từ: un glossaire · le glossaire
| Số nhiều | glossaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glossary (list of words with their definitions)
Câu hỏi thường gặp
glossaire nghĩa là gì?
glossaire (danh từ) nghĩa là từ điển chú giải, từ vựng.
glossaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glossaire (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɔ.sɛʁ/.
glossaire là giống đực hay giống cái?
glossaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).