TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glossateur

danh từ giống đực (m)
/ɡlɔ.sa.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

glossateur nghĩa là nhà chú giải.

Nghĩa của glossateur

Danh từ · giống đực

  1. Nhà chú giải.

Dạng từ của glossateur

Đi với mạo từ: un glossateur · le glossateur

Số nhiềuglossateurs
Giống cáiglossatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glossator

Câu hỏi thường gặp

glossateur nghĩa là gì?

glossateur (danh từ) nghĩa là nhà chú giải.

glossateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glossateur (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɔ.sa.tœʁ/.

glossateur là giống đực hay giống cái?

glossateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.