TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glossodynie

danh từ giống cái (f)
/ɡlɔ.sɔ.di.ni/ giọng máy của trình duyệt

glossodynie nghĩa là chứng rát lưỡi.

Nghĩa của glossodynie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng rát lưỡi.

Dạng từ của glossodynie

Đi với mạo từ: une glossodynie · la glossodynie

Số nhiềuglossodynies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glossodynia

Câu hỏi thường gặp

glossodynie nghĩa là gì?

glossodynie (danh từ) nghĩa là chứng rát lưỡi.

glossodynie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glossodynie (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɔ.sɔ.di.ni/.

glossodynie là giống đực hay giống cái?

glossodynie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.