TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glossotomie

danh từ giống cái (f)
/ɡlɔ.sɔ.tɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

glossotomie nghĩa là thủ thuật cắt lưỡi.

Nghĩa của glossotomie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật cắt lưỡi.

Dạng từ của glossotomie

Đi với mạo từ: une glossotomie · la glossotomie

Số nhiềuglossotomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glossotomy

Câu hỏi thường gặp

glossotomie nghĩa là gì?

glossotomie (danh từ) nghĩa là thủ thuật cắt lưỡi.

glossotomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glossotomie (giọng Pháp chuẩn): /ɡlɔ.sɔ.tɔ.mi/.

glossotomie là giống đực hay giống cái?

glossotomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.