TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lexique

danh từ giống đực (m)
/lɛk.sik/ giọng máy của trình duyệt

lexique nghĩa là từ vựng, từ điển giản yếu, từ điển nhỏ.

Nghĩa của lexique

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Từ vựng.
  2. Từ điển giản yếu, từ điển nhỏ.

Dạng từ của lexique

Đi với mạo từ: un lexique · le lexique

Số nhiềulexiques

Họ từ của lexique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vocabulary; lexicon; glossary

Câu hỏi thường gặp

lexique nghĩa là gì?

lexique (danh từ) nghĩa là từ vựng, từ điển giản yếu, từ điển nhỏ.

lexique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lexique (giọng Pháp chuẩn): /lɛk.sik/.

lexique là giống đực hay giống cái?

lexique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.