lexique
danh từ giống đực (m)
/lɛk.sik/ giọng máy của trình duyệt
lexique nghĩa là từ vựng, từ điển giản yếu, từ điển nhỏ.
Nghĩa của lexique
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Từ vựng.
- Từ điển giản yếu, từ điển nhỏ.
Dạng từ của lexique
Đi với mạo từ: un lexique · le lexique
| Số nhiều | lexiques |
Họ từ của lexique
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vocabulary; lexicon; glossary
Câu hỏi thường gặp
lexique nghĩa là gì?
lexique (danh từ) nghĩa là từ vựng, từ điển giản yếu, từ điển nhỏ.
lexique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lexique (giọng Pháp chuẩn): /lɛk.sik/.
lexique là giống đực hay giống cái?
lexique là danh từ giống đực (dùng với un, le).