lexicologie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
lexicologie nghĩa là từ vựng học.
Nghĩa của lexicologie
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Từ vựng học.
Dạng từ của lexicologie
Đi với mạo từ: une lexicologie · la lexicologie
| Số nhiều | lexicologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lexicology
Câu hỏi thường gặp
lexicologie nghĩa là gì?
lexicologie (danh từ) nghĩa là từ vựng học.
lexicologie là giống đực hay giống cái?
lexicologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).