TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lexicologie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

lexicologie nghĩa là từ vựng học.

Nghĩa của lexicologie

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Từ vựng học.

Dạng từ của lexicologie

Đi với mạo từ: une lexicologie · la lexicologie

Số nhiềulexicologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lexicology

Câu hỏi thường gặp

lexicologie nghĩa là gì?

lexicologie (danh từ) nghĩa là từ vựng học.

lexicologie là giống đực hay giống cái?

lexicologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.