TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lexie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/lɛk.si/ giọng máy của trình duyệt

lexie nghĩa là đơn vị từ vựng.

Nghĩa của lexie

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Đơn vị từ vựng.

Dạng từ của lexie

Đi với mạo từ: une lexie · la lexie

Số nhiềulexies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lexie

Câu hỏi thường gặp

lexie nghĩa là gì?

lexie (danh từ) nghĩa là đơn vị từ vựng.

lexie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lexie (giọng Pháp chuẩn): /lɛk.si/.

lexie là giống đực hay giống cái?

lexie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.