TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lexicographe

danh từ cả hai giống
/lɛk.si.kɔ.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

lexicographe nghĩa là nhà từ điển học, người soạn từ điển.

Nghĩa của lexicographe

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà từ điển học; người soạn từ điển.

Dạng từ của lexicographe

Số nhiềulexicographes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lexicographer

Câu hỏi thường gặp

lexicographe nghĩa là gì?

lexicographe (danh từ) nghĩa là nhà từ điển học, người soạn từ điển.

lexicographe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lexicographe (giọng Pháp chuẩn): /lɛk.si.kɔ.ɡʁaf/.

lexicographe là giống đực hay giống cái?

lexicographe là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.