lexical
/lɛk.si.kal/ giọng máy của trình duyệt
lexical nghĩa là Xem lexique 1.
Nghĩa của lexical
Tính từ
- xem lexique — Từ vựng.
- Recherches lexicalesnghiên cứu từ vựng
Dạng từ của lexical
| Số nhiều | lexicaux |
| Giống cái | lexicale |
| Giống cái số nhiều | lexicales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ lexical
Câu hỏi thường gặp
lexical nghĩa là gì?
lexical (tính từ) nghĩa là Xem lexique 1.
lexical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lexical (giọng Pháp chuẩn): /lɛk.si.kal/.