lexicalisation
danh từ giống cái (f)
/lɛk.si.ka.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
lexicalisation nghĩa là sự từ vựng hóa.
Nghĩa của lexicalisation
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Sự từ vựng hóa.
Dạng từ của lexicalisation
Đi với mạo từ: une lexicalisation · la lexicalisation
| Số nhiều | lexicalisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lexicalisation
Câu hỏi thường gặp
lexicalisation nghĩa là gì?
lexicalisation (danh từ) nghĩa là sự từ vựng hóa.
lexicalisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lexicalisation (giọng Pháp chuẩn): /lɛk.si.ka.li.za.sjɔ̃/.
lexicalisation là giống đực hay giống cái?
lexicalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).