TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lexicalisation

danh từ giống cái (f)
/lɛk.si.ka.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

lexicalisation nghĩa là sự từ vựng hóa.

Nghĩa của lexicalisation

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Sự từ vựng hóa.

Dạng từ của lexicalisation

Đi với mạo từ: une lexicalisation · la lexicalisation

Số nhiềulexicalisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lexicalisation

Câu hỏi thường gặp

lexicalisation nghĩa là gì?

lexicalisation (danh từ) nghĩa là sự từ vựng hóa.

lexicalisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lexicalisation (giọng Pháp chuẩn): /lɛk.si.ka.li.za.sjɔ̃/.

lexicalisation là giống đực hay giống cái?

lexicalisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.