TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apparat

danh từ giống đực (m)
/a.pa.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

apparat nghĩa là vẻ lộng lẫy, vẻ huy hoàng, từ vựng.

Nghĩa của apparat

Danh từ · giống đực

  1. Vẻ lộng lẫy, vẻ huy hoàng.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Từ vựng (của một tác giả).
    • apparat critiquechú thích dị bản (về một tác phẩm)

Dạng từ của apparat

Đi với mạo từ: un apparat · l'apparat

Số nhiềuapparats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apparat

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pomp, ceremony

Câu hỏi thường gặp

apparat nghĩa là gì?

apparat (danh từ) nghĩa là vẻ lộng lẫy, vẻ huy hoàng, từ vựng.

apparat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apparat (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.ʁa/.

apparat là giống đực hay giống cái?

apparat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.