apparat
danh từ giống đực (m)
/a.pa.ʁa/ giọng máy của trình duyệt
apparat nghĩa là vẻ lộng lẫy, vẻ huy hoàng, từ vựng.
Nghĩa của apparat
Danh từ · giống đực
- Vẻ lộng lẫy, vẻ huy hoàng.
- Từ cũ, nghĩa cũ Từ vựng (của một tác giả).
- apparat critiquechú thích dị bản (về một tác phẩm)
Dạng từ của apparat
Đi với mạo từ: un apparat · l'apparat
| Số nhiều | apparats |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apparat
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pomp, ceremony
Câu hỏi thường gặp
apparat nghĩa là gì?
apparat (danh từ) nghĩa là vẻ lộng lẫy, vẻ huy hoàng, từ vựng.
apparat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apparat (giọng Pháp chuẩn): /a.pa.ʁa/.
apparat là giống đực hay giống cái?
apparat là danh từ giống đực (dùng với un, le).