TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vocabulaire

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɔ.ka.by.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

vocabulaire nghĩa là từ vựng, từ ngữ, thuật ngữ.

Nghĩa của vocabulaire

Danh từ · giống đực

  1. Từ vựng.
    • Vocabulaire vietnamientừ vựng tiếng Việt
  2. Từ ngữ; thuật ngữ.
    • Vocabulaire d'un auteurtừ ngữ của một tác giả
    • Vocabulaire juridiquethuật ngữ pháp lý
  3. Từ điển nhỏ; từ điển chuyên khoa.

Dạng từ của vocabulaire

Đi với mạo từ: un vocabulaire · le vocabulaire

Số nhiềuvocabulaires

Câu ví dụ với vocabulaire

  • Tout le monde peut alimenter la base de données pour illustrer de nouveaux mots de vocabulaire. Ai cũng có thể thêm vào cơ sở dữ liệu để minh hoạ cho từ vựng mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #705061

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vocabulary

Câu hỏi thường gặp

vocabulaire nghĩa là gì?

vocabulaire (danh từ) nghĩa là từ vựng, từ ngữ, thuật ngữ.

vocabulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vocabulaire (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.ka.by.lɛʁ/.

vocabulaire là giống đực hay giống cái?

vocabulaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.