TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vocable

danh từ giống đực (m)
/vɔ.kabl/ giọng máy của trình duyệt

vocable nghĩa là từ ngữ.

Nghĩa của vocable

Danh từ · giống đực

  1. Từ ngữ.
    • Tous les vocables d'une languetất cả từ ngữ của một ngôn ngữ
  2. Tôn giáo Tên thánh bảo trợ.
    • Eglise sous le vocable de saint Jeannhà thờ lấy tên thánh bảo trợ là Gioan

Dạng từ của vocable

Đi với mạo từ: un vocable · le vocable

Số nhiềuvocables

Câu ví dụ với vocable

  • Le vocable « théorie » est souvent employé de travers. Từ "giả thuyết" rất hay bị lạm dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1269321

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ term

Câu hỏi thường gặp

vocable nghĩa là gì?

vocable (danh từ) nghĩa là từ ngữ.

vocable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vocable (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.kabl/.

vocable là giống đực hay giống cái?

vocable là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.