vocable
vocable nghĩa là từ ngữ.
Nghĩa của vocable
Danh từ · giống đực
- Từ ngữ.
- Tous les vocables d'une languetất cả từ ngữ của một ngôn ngữ
- Tôn giáo Tên thánh bảo trợ.
- Eglise sous le vocable de saint Jeannhà thờ lấy tên thánh bảo trợ là Gioan
Dạng từ của vocable
Đi với mạo từ: un vocable · le vocable
| Số nhiều | vocables |
Câu ví dụ với vocable
- Le vocable « théorie » est souvent employé de travers. Từ "giả thuyết" rất hay bị lạm dụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1269321
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ term
Câu hỏi thường gặp
vocable nghĩa là gì?
vocable (danh từ) nghĩa là từ ngữ.
vocable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vocable (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.kabl/.
vocable là giống đực hay giống cái?
vocable là danh từ giống đực (dùng với un, le).