TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vocal

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vɔ.kal/ giọng máy của trình duyệt

vocal nghĩa là thanh, để hát.

Nghĩa của vocal

Tính từ

  1. Thuộc âm thanh, thanh.
    • Cordes vocales(giải phẫu) dây thanh
  2. Để hát.
    • Musique vocalenhạc hát
    • Technique vocalekỹ thuật hát
  3. Tôn giáo Có quyền bỏ phiếu.

Dạng từ của vocal

Số nhiềuvocaux
Giống cáivocale
Giống cái số nhiềuvocales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ voice, vocal
  • Danh từ voice message

Câu hỏi thường gặp

vocal nghĩa là gì?

vocal (tính từ) nghĩa là thanh, để hát.

vocal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vocal (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.