vocal
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vɔ.kal/ giọng máy của trình duyệt
vocal nghĩa là thanh, để hát.
Nghĩa của vocal
Tính từ
- Thuộc âm thanh, thanh.
- Cordes vocales(giải phẫu) dây thanh
- Để hát.
- Musique vocalenhạc hát
- Technique vocalekỹ thuật hát
- Tôn giáo Có quyền bỏ phiếu.
Dạng từ của vocal
| Số nhiều | vocaux |
| Giống cái | vocale |
| Giống cái số nhiều | vocales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ voice, vocal
- Danh từ voice message
Câu hỏi thường gặp
vocal nghĩa là gì?
vocal (tính từ) nghĩa là thanh, để hát.
vocal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vocal (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.kal/.