jargon
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒaʁ.ɡɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
jargon nghĩa là biệt ngữ, tiếng nói khó hiểu.
Nghĩa của jargon
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Biệt ngữ.
- Tiếng nói khó hiểu.
- Tiếng quạc quạc (của ngỗng đực).
- Kim cương vàng.
- Khoáng vật học Ziricon vàng.
Dạng từ của jargon
Đi với mạo từ: un jargon · le jargon
| Số nhiều | jargons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jargon
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jargon, specialised or unintelligible language
- Danh từ jargoon, a zircon type
Câu hỏi thường gặp
jargon nghĩa là gì?
jargon (danh từ) nghĩa là biệt ngữ, tiếng nói khó hiểu.
jargon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jargon (giọng Pháp chuẩn): /ʒaʁ.ɡɔ̃/.
jargon là giống đực hay giống cái?
jargon là danh từ giống đực (dùng với un, le).