TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jargon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒaʁ.ɡɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

jargon nghĩa là biệt ngữ, tiếng nói khó hiểu.

Nghĩa của jargon

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Biệt ngữ.
  2. Tiếng nói khó hiểu.
  3. Tiếng quạc quạc (của ngỗng đực).
  4. Kim cương vàng.
  5. Khoáng vật học Ziricon vàng.

Dạng từ của jargon

Đi với mạo từ: un jargon · le jargon

Số nhiềujargons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jargon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jargon, specialised or unintelligible language
  • Danh từ jargoon, a zircon type

Câu hỏi thường gặp

jargon nghĩa là gì?

jargon (danh từ) nghĩa là biệt ngữ, tiếng nói khó hiểu.

jargon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jargon (giọng Pháp chuẩn): /ʒaʁ.ɡɔ̃/.

jargon là giống đực hay giống cái?

jargon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.