TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jardinier

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒaʁ.di.nje/ giọng máy của trình duyệt

jardinier nghĩa là người làm vườn, thùng trồng hoa.

Nghĩa của jardinier

Tính từ

  1. xem jardin — Vườn.
    • Culture jardinièresự trồng vườn
  2. Xem jardinage 1, 2
    • Exploitation jardinière(lâm nghiệp) lối khai thác chặt chọn

Danh từ · cả hai giống

  1. Người làm vườn.
  2. Thùng trồng hoa.
  3. Món trộn rau đậu.
  4. Động vật học Bọ kỳ vàng; dế sũi.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Xe đẩy rau (ra chợ bán).
    • jardinière d'enfantscô giữ trẻ

Dạng từ của jardinier

Số nhiềujardiniers
Giống cáijardinière /ʒaʁ.di.njɛʁ/
Giống cái số nhiềujardinières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gardener

Câu hỏi thường gặp

jardinier nghĩa là gì?

jardinier (tính từ, danh từ) nghĩa là người làm vườn, thùng trồng hoa.

jardinier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jardinier (giọng Pháp chuẩn): /ʒaʁ.di.nje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.