TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jardinet

danh từ giống đực (m)
/ʒaʁ.di.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

jardinet nghĩa là vườn nhỏ, khoang ướp cá.

Nghĩa của jardinet

Danh từ · giống đực

  1. Vườn nhỏ.
  2. Khoang ướp cá (trên tàu đánh cá).
  3. Lùm cành cài bẫy (để đánh bắt thú vật nhỏ).

Dạng từ của jardinet

Đi với mạo từ: un jardinet · le jardinet

Số nhiềujardinets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jardinet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small garden; shrubbery

Câu hỏi thường gặp

jardinet nghĩa là gì?

jardinet (danh từ) nghĩa là vườn nhỏ, khoang ướp cá.

jardinet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jardinet (giọng Pháp chuẩn): /ʒaʁ.di.nɛ/.

jardinet là giống đực hay giống cái?

jardinet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.