jardin
jardin nghĩa là vườn, vùng màu mỡ.
Nghĩa của jardin
Danh từ · giống đực
- Vườn.
- Jardin fruitiervườn cây ăn quả
- Vùng màu mỡ (của một nước...).
- Sân khấu Cánh trái (sân khấu, đối với khán giả).
Dạng từ của jardin
Đi với mạo từ: un jardin · le jardin
| Số nhiều | jardins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jardin
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với jardin
- jardin botanique — vườn bách thảo
- jardin d'enfants — vườn trẻ
- jardin d'hiver — nhà kính (trồng cây)
- jardin public — công viên
- jardin zoologique — vườn thú
- jeter des pierres dans le jardin de quelqu'un — gièm pha ai
Câu ví dụ với jardin
- Maintenant, je peux sortir et jouer dans le jardin. Bây giời tôi có thể ra ngoài và chơi trong vườn.Tatoeba #3288939
- Le chien compte sur la maison, et la poule sur le jardin. Chó cậy gần nhà gà cậy gần chuồng.Tatoeba #620637
- Il est amusant de savoir que la beauté des jardins japonais ne se retrouve dans aucune autre culture. Điều lý thú là vẻ đẹp của các vườn Nhật Bản không tìm thấy trong bất cứ nền văn hóa nào.Tatoeba #237102
- Allons dehors nous asseoir dans le jardin. Chúng ta hãy đi ra ngoài và ngồi trong vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6525806
- Cueillons des fleurs dans le jardin. Hãy đi hái hoa trong vườn nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #15783
- Sortons nous asseoir dans le jardin. Chúng ta hãy đi ra ngoài và ngồi trong vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6525807
- J’ai arrosé le jardin. Tôi đã tưới cây trong vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2230810
- C'est mon jardin secret. Đó là khu vườn bí mật của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2963308
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ garden
Câu hỏi thường gặp
jardin nghĩa là gì?
jardin (danh từ) nghĩa là vườn, vùng màu mỡ.
jardin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jardin (giọng Pháp chuẩn): /ʒaʁ.dɛ̃/.
jardin là giống đực hay giống cái?
jardin là danh từ giống đực (dùng với un, le).