TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jar

danh từ giống đực (m)
/ʒaʁ/ giọng máy của trình duyệt

jar nghĩa là tiếng lóng.

Nghĩa của jar

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Tiếng lóng.

Dạng từ của jar

Đi với mạo từ: un jar · le jar

Câu hỏi thường gặp

jar nghĩa là gì?

jar (danh từ) nghĩa là tiếng lóng.

jar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jar (giọng Pháp chuẩn): /ʒaʁ/.

jar là giống đực hay giống cái?

jar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.