jardinage
jardinage nghĩa là nghề làm vườn, lối chặt chọn, lối chặt tỉa.
Nghĩa của jardinage
Danh từ · giống đực
- Nghề làm vườn.
- Lâm nghiệp Lối chặt chọn, lối chặt tỉa.
Dạng từ của jardinage
Đi với mạo từ: un jardinage · le jardinage
| Số nhiều | jardinages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gardening
Câu hỏi thường gặp
jardinage nghĩa là gì?
jardinage (danh từ) nghĩa là nghề làm vườn, lối chặt chọn, lối chặt tỉa.
jardinage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jardinage (giọng Pháp chuẩn): /ʒaʁ.di.naʒ/.
jardinage là giống đực hay giống cái?
jardinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).