Tức thì tiếng Pháp là gì?
"tức thì" trong tiếng Pháp là instantanément (phó từ), immédiatement (phó từ), instantané (tính từ).
instantanément Phó từ
/ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lập tức, tức khắc, tức thì.
- Obéir instantanément vâng lời lập tức
Xem đầy đủ từ "instantanément": giống, cách chia, thành ngữ →
immédiatement Phó từ
/i.me.djat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngay, lập tức, tức thì, tức khắc.
Xem đầy đủ từ "immédiatement": giống, cách chia, thành ngữ →
instantané Tính từ
/ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tức thì, chớp nhoáng.
- Action instantanée tác dụng tức thì
- Mort instantanée cái chết tức thì
sitôt Phó từ
/si.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngay, tức thì.
- Sitôt dit, sitôt fait nói xong làm ngay, miệng nói tay làm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tức thì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tức thì tiếng Pháp là gì?
"tức thì" trong tiếng Pháp là instantanément (phó từ), immédiatement (phó từ), instantané (tính từ).