TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tức thì tiếng Pháp là gì?

"tức thì" trong tiếng Pháp là instantanément (phó từ), immédiatement (phó từ), instantané (tính từ).

instantanément Phó từ

/ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lập tức, tức khắc, tức thì.

  • Obéir instantanément vâng lời lập tức

Xem đầy đủ từ "instantanément": giống, cách chia, thành ngữ →

immédiatement Phó từ

/i.me.djat.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngay, lập tức, tức thì, tức khắc.

Xem đầy đủ từ "immédiatement": giống, cách chia, thành ngữ →

instantané Tính từ

/ɛ̃s.tɑ̃.ta.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tức thì, chớp nhoáng.

  • Action instantanée tác dụng tức thì
  • Mort instantanée cái chết tức thì

Xem đầy đủ từ "instantané": giống, cách chia, thành ngữ →

sitôt Phó từ

/si.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngay, tức thì.

  • Sitôt dit, sitôt fait nói xong làm ngay, miệng nói tay làm

Xem đầy đủ từ "sitôt": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tức thì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tức thì tiếng Pháp là gì?

"tức thì" trong tiếng Pháp là instantanément (phó từ), immédiatement (phó từ), instantané (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.