TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tột bậc tiếng Pháp là gì?

"tột bậc" trong tiếng Pháp là souverain (tính từ).

souverain Tính từ

/su.vʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cao nhất, tối cao, tột bậc.

  • Souveraine félicité hạnh phúc cao nhất
  • Cour souveraine tòa án tối cao

Xem đầy đủ từ "souverain": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tột bậc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tột bậc tiếng Pháp là gì?

"tột bậc" trong tiếng Pháp là souverain (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.