Tội lỗi tiếng Pháp là gì?
"tội lỗi" trong tiếng Pháp là culpabilité (danh từ), péché (danh từ), coupable (tính từ).
culpabilité Danh từ · giống cái
/kyl.pa.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tội lỗi; tính tội lỗi.
- Il reconnut sa culpabilité. Anh ấy nhận tội lỗi của mình.
- Il a confessé sa culpabilité. Anh ấy nhận tội lỗi của mình.
péché Danh từ · giống đực
/pe.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tội lỗi, tội.
- Confesser ses péchés xưng tội
coupable Tính từ
/ku.pabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tội lỗi.
- Un acte coupable một hành vi tội lỗi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tội lỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tội lỗi tiếng Pháp là gì?
"tội lỗi" trong tiếng Pháp là culpabilité (danh từ), péché (danh từ), coupable (tính từ).