TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tội lỗi tiếng Pháp là gì?

"tội lỗi" trong tiếng Pháp là culpabilité (danh từ), péché (danh từ), coupable (tính từ).

culpabilité Danh từ · giống cái

/kyl.pa.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội lỗi; tính tội lỗi.

  • Il reconnut sa culpabilité. Anh ấy nhận tội lỗi của mình.
  • Il a confessé sa culpabilité. Anh ấy nhận tội lỗi của mình.

Xem đầy đủ từ "culpabilité": giống, cách chia, thành ngữ →

péché Danh từ · giống đực

/pe.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội lỗi, tội.

  • Confesser ses péchés xưng tội

Xem đầy đủ từ "péché": giống, cách chia, thành ngữ →

coupable Tính từ

/ku.pabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tội lỗi.

  • Un acte coupable một hành vi tội lỗi

Xem đầy đủ từ "coupable": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tội lỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tội lỗi tiếng Pháp là gì?

"tội lỗi" trong tiếng Pháp là culpabilité (danh từ), péché (danh từ), coupable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.