Tội tiếng Pháp là gì?
"tội" trong tiếng Pháp là péché (danh từ), crime (danh từ), délit (danh từ).
péché Danh từ · giống đực
/pe.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tội lỗi, tội.
- Confesser ses péchés xưng tội
crime Danh từ · giống đực
/kʁim/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tội ác, trọng tội, tội.
- Mais qu’est-ce que ça peut faire si je suis homo ? Est-ce un crime ? Bị gay thì sao? Cái đó cũng là tội à?
- Mais qu’est-ce que ça peut faire si je suis gay ? Est-ce que c’est un crime ? Bị gay thì sao? Cái đó cũng là tội à?
délit Danh từ · giống đực
/de.li/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tội, tội phạm.
- corps de délit cấu tạo tội phạm
- flagrant délit xem flagrant
pauvre Tính từ
/povʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng thương, tội nghiệp; thảm hại.
- La pauvre mère người mẹ tội nghiệp
- Un pauvre type một gã thảm hại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tội tiếng Pháp là gì?
"tội" trong tiếng Pháp là péché (danh từ), crime (danh từ), délit (danh từ).