TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tố cáo tiếng Pháp là gì?

"tố cáo" trong tiếng Pháp là accuser (ngoại động từ), dénoncer (ngoại động từ).

accuser Ngoại động từ

/a.ky.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buộc tội; tố cáo.

  • "Incapable d'accuser quelqu'un sans preuves" (Bourget) không thể buộc tội ai mà không có chứng cứ
  • On l'accuse d'avoir empoisonné sa femme người ta buộc tội hắn là đã đầu độc vợ

Xem đầy đủ từ "accuser": giống, cách chia, thành ngữ →

dénoncer Ngoại động từ

/de.nɔ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tố giác, tố cáo.

  • Dénoncer un criminel tố cáo một kẻ phạm tội ác

Xem đầy đủ từ "dénoncer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tố cáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tố cáo tiếng Pháp là gì?

"tố cáo" trong tiếng Pháp là accuser (ngoại động từ), dénoncer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.