Tố cáo tiếng Pháp là gì?
"tố cáo" trong tiếng Pháp là accuser (ngoại động từ), dénoncer (ngoại động từ).
accuser Ngoại động từ
/a.ky.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buộc tội; tố cáo.
- "Incapable d'accuser quelqu'un sans preuves" (Bourget) không thể buộc tội ai mà không có chứng cứ
- On l'accuse d'avoir empoisonné sa femme người ta buộc tội hắn là đã đầu độc vợ
dénoncer Ngoại động từ
/de.nɔ̃.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tố giác, tố cáo.
- Dénoncer un criminel tố cáo một kẻ phạm tội ác
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tố cáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tố cáo tiếng Pháp là gì?
"tố cáo" trong tiếng Pháp là accuser (ngoại động từ), dénoncer (ngoại động từ).