TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tắt tiếng Pháp là gì?

"tắt" trong tiếng Pháp là éteindre (ngoại động từ), éteint (tính từ).

éteindre Ngoại động từ

/e.tɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tắt.

  • J'ai éteint la télé. Tôi tắt TV.
  • Qui a éteint la lumière ? Ai tắt điện đấy?

Xem đầy đủ từ "éteindre": giống, cách chia, thành ngữ →

éteint Tính từ

/e.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tắt (đi).

  • Assurez-vous que les lumières sont éteintes avant de partir. Hãy chắc chắn rằng đèn được tắt sau khi bạn rời đi.
  • J'ai éteint la télé. Tôi tắt TV.

Xem đầy đủ từ "éteint": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tắt tiếng Pháp là gì?

"tắt" trong tiếng Pháp là éteindre (ngoại động từ), éteint (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.