Tắt tiếng Pháp là gì?
"tắt" trong tiếng Pháp là éteindre (ngoại động từ), éteint (tính từ).
éteindre Ngoại động từ
/e.tɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tắt.
- J'ai éteint la télé. Tôi tắt TV.
- Qui a éteint la lumière ? Ai tắt điện đấy?
éteint Tính từ
/e.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tắt (đi).
- Assurez-vous que les lumières sont éteintes avant de partir. Hãy chắc chắn rằng đèn được tắt sau khi bạn rời đi.
- J'ai éteint la télé. Tôi tắt TV.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tắt tiếng Pháp là gì?
"tắt" trong tiếng Pháp là éteindre (ngoại động từ), éteint (tính từ).