Tạm thời tiếng Pháp là gì?
"tạm thời" trong tiếng Pháp là temporaire (tính từ), provisoire (tính từ), temporairement (phó từ).
temporaire Tính từ
/tɑ̃.pɔ.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tạm thời, nhất thời.
- Ce n'est qu'une solution temporaire. Đó là giải pháp tạm thời.
- Occupation temporaire công việc tạm thời
provisoire Tính từ
/pʁɔ.vi.zwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tạm thời, tạm; lâm thời.
- Gouvernement provisoire chính phủ lâm thời
- Solution provisoire giải pháp tạm thời
temporairement Phó từ
/tɑ̃.pɔ.ʁɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tạm thời.
- Habiter temporairement ở tạm
Xem đầy đủ từ "temporairement": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tạm thời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tạm thời tiếng Pháp là gì?
"tạm thời" trong tiếng Pháp là temporaire (tính từ), provisoire (tính từ), temporairement (phó từ).