TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tương tự tiếng Pháp là gì?

"tương tự" trong tiếng Pháp là analogue (tính từ), semblable (tính từ), similaire (tính từ).

analogue Tính từ

/a.na.lɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giống nhau, tương tự.

  • Organes analogues các bộ phận cơ thể tương tự nhau
  • "Une mélancolie analogue au remords" (Barrès) một nỗi ưu sầu tương tự như sự ăn năn

Xem đầy đủ từ "analogue": giống, cách chia, thành ngữ →

semblable Tính từ

/sɑ̃.blabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giống, tương tự.

  • Une maison semblable aux autres một ngôi nhà giống như những ngôi nhà khác
  • En semblable occasion trong dịp tương tự

Xem đầy đủ từ "semblable": giống, cách chia, thành ngữ →

similaire Tính từ

/si.mi.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tương tự.

  • Produits similaires sản phẩm tương tự

Xem đầy đủ từ "similaire": giống, cách chia, thành ngữ →

pareil

/pa.ʁɛj/ giọng máy của trình duyệt

  • Le C# est pareil au Java. C# tương tự với Java.

Xem đầy đủ từ "pareil": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tương tự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tương tự tiếng Pháp là gì?

"tương tự" trong tiếng Pháp là analogue (tính từ), semblable (tính từ), similaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.