TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tình nhân tiếng Pháp là gì?

"tình nhân" trong tiếng Pháp là amoureux (danh từ), galant (danh từ), jules (danh từ).

amoureux Danh từ

/a.mu.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người yêu, tình nhân.

  • Les amoureux se sont embrassés. Đôi tình nhân hôn nhau.
  • Les deux amoureux se prenaient par la main cặp tình nhân nắm tay nhau

Xem đầy đủ từ "amoureux": giống, cách chia, thành ngữ →

galant Danh từ

/ɡa.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tình nhân, người tình.

Xem đầy đủ từ "galant": giống, cách chia, thành ngữ →

jules Danh từ · giống đực

/ʒyl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chồng, tình nhân.

Xem đầy đủ từ "jules": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tình nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tình nhân tiếng Pháp là gì?

"tình nhân" trong tiếng Pháp là amoureux (danh từ), galant (danh từ), jules (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.