Tài tình tiếng Pháp là gì?
"tài tình" trong tiếng Pháp là ingénieux (tính từ), astucieux (tính từ).
ingénieux Tính từ
/ɛ̃.ʒe.njø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khéo léo, tài tình.
- Un homme ingénieux một người khéo léo
- Une invention ingénieuse một phát minh tài tình
astucieux Tính từ
/as.ty.sjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khéo léo; tài tình.
- Réponse astucieuse câu trả lời tài tình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài tình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tài tình tiếng Pháp là gì?
"tài tình" trong tiếng Pháp là ingénieux (tính từ), astucieux (tính từ).