TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tài tình tiếng Pháp là gì?

"tài tình" trong tiếng Pháp là ingénieux (tính từ), astucieux (tính từ).

ingénieux Tính từ

/ɛ̃.ʒe.njø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khéo léo, tài tình.

  • Un homme ingénieux một người khéo léo
  • Une invention ingénieuse một phát minh tài tình

Xem đầy đủ từ "ingénieux": giống, cách chia, thành ngữ →

astucieux Tính từ

/as.ty.sjø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khéo léo; tài tình.

  • Réponse astucieuse câu trả lời tài tình

Xem đầy đủ từ "astucieux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tài tình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tài tình tiếng Pháp là gì?

"tài tình" trong tiếng Pháp là ingénieux (tính từ), astucieux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.