TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enlevé

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃l.ve/ giọng máy của trình duyệt

enlevé nghĩa là tài tình.

Nghĩa của enlevé

Tính từ

  1. Tài tình.
    • Portrait enlevébức chân dung (vẽ) tài tình

Dạng từ của enlevé

Số nhiềuenlevés
Giống cáienlevée
Giống cái số nhiềuenlevées

Câu ví dụ với enlevé

  • Il faisait si chaud que j'ai enlevé mon manteau. Trời nóng quá nên tôi đã bỏ áo khoác ra.Tatoeba #12894

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

enlevé nghĩa là gì?

enlevé (tính từ) nghĩa là tài tình.

enlevé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enlevé (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃l.ve/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.