TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự sắp xếp tiếng Pháp là gì?

"sự sắp xếp" trong tiếng Pháp là arrangement (danh từ), ordonnance (danh từ), installation (danh từ).

arrangement Danh từ · giống đực

/a.ʁɑ̃ʒ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sắp xếp; kiểu sắp xếp.

  • Arrangement de marchandises dans un entrepôt sự sắp xếp hàng hoá trong kho

Xem đầy đủ từ "arrangement": giống, cách chia, thành ngữ →

ordonnance Danh từ · giống cái

/ɔʁ.dɔ.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sắp xếp, sự sắp đặt.

  • Ordonnance des mots dans la phrase sự sắp xếp các từ trong câu
  • L'ordonnance d'une cérémonie cách sắp đặt một buổi lễ

Xem đầy đủ từ "ordonnance": giống, cách chia, thành ngữ →

installation Danh từ · giống cái

/ɛ̃s.ta.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đặt, sự sắp đặt, sự sắp xếp, sự bày biện, cách bày biện.

  • L'installation d'une machine sự đặt một cái máy
  • Installation harmonieuse cách bày biện hài hòa

Xem đầy đủ từ "installation": giống, cách chia, thành ngữ →

classement Danh từ · giống đực

/klas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự sắp xếp, sự xếp hàng; cách sắp xếp.

  • Classement logique cách sắp xếp hợp lý
  • Classement comme monument historique sự xếp hạng di tích lịch sử

Xem đầy đủ từ "classement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự sắp xếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự sắp xếp tiếng Pháp là gì?

"sự sắp xếp" trong tiếng Pháp là arrangement (danh từ), ordonnance (danh từ), installation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.