Sự quản lý tiếng Pháp là gì?
"sự quản lý" trong tiếng Pháp là administration (danh từ), gestion (danh từ).
administration Danh từ · giống cái
/ad.mi.nis.tʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự quản lý.
- Conseil d'administration d'une société anonyme hội đồng quản trị của một công ty nặc danh
Xem đầy đủ từ "administration": giống, cách chia, thành ngữ →
gestion Danh từ · giống cái
/ʒɛs.tjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự quản lý.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự quản lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự quản lý tiếng Pháp là gì?
"sự quản lý" trong tiếng Pháp là administration (danh từ), gestion (danh từ).