Sự lo lắng tiếng Pháp là gì?
"sự lo lắng" trong tiếng Pháp là inquiétude (danh từ), souci (danh từ), préoccupation (danh từ).
inquiétude Danh từ · giống cái
/ɛ̃.kje.tyd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự lo lắng, mối lo lắng.
- Son état me donne de l'inquiétude tình trạng của nó làm cho tôi lo lắng
- J'ai des inquiétudes à son sujet tôi (có những mối) lo lắng về nó
souci Danh từ · giống đực
/su.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự lo lắng, sự bận lòng, sự bận tâm.
préoccupation Danh từ · giống cái
/pʁe.ɔ.ky.pa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự bận lòng, sự lo lắng; mối lo lắng.
- Les préoccupations d'une mère những mối lo lắng của một người mẹ
Xem đầy đủ từ "préoccupation": giống, cách chia, thành ngữ →
anxiété Danh từ · giống cái
/ɑ̃k.sje.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chứng ưu tư, chứng lo lắng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự lo lắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự lo lắng tiếng Pháp là gì?
"sự lo lắng" trong tiếng Pháp là inquiétude (danh từ), souci (danh từ), préoccupation (danh từ).