TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự kiện tiếng Pháp là gì?

"sự kiện" trong tiếng Pháp là événement (danh từ), fait (danh từ), évènement (danh từ).

événement Danh từ · giống đực

/e.ven.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự kiện, sự biến.

  • événement historique sự kiện lịch sử

Xem đầy đủ từ "événement": giống, cách chia, thành ngữ →

fait Danh từ · giống đực

/fɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự việc, sự kiện, việc đã xảy ra.

Xem đầy đủ từ "fait": giống, cách chia, thành ngữ →

évènement Danh từ · giống đực

/e.vɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự kiện.

  • Un évènement inoubliable s'est produit. Một sự kiện khó quên đã xảy ra.

Xem đầy đủ từ "évènement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự kiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự kiện tiếng Pháp là gì?

"sự kiện" trong tiếng Pháp là événement (danh từ), fait (danh từ), évènement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.