Sự kiện tiếng Pháp là gì?
"sự kiện" trong tiếng Pháp là événement (danh từ), fait (danh từ), évènement (danh từ).
événement Danh từ · giống đực
/e.ven.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự kiện, sự biến.
- événement historique sự kiện lịch sử
fait Danh từ · giống đực
/fɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự việc, sự kiện, việc đã xảy ra.
évènement Danh từ · giống đực
/e.vɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự kiện.
- Un évènement inoubliable s'est produit. Một sự kiện khó quên đã xảy ra.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự kiện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự kiện tiếng Pháp là gì?
"sự kiện" trong tiếng Pháp là événement (danh từ), fait (danh từ), évènement (danh từ).