TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự đồng ý tiếng Pháp là gì?

"sự đồng ý" trong tiếng Pháp là consentement (danh từ), approbation (danh từ), agrément (danh từ).

consentement Danh từ · giống đực

/kɔ̃.sɑ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đồng ý, sự ưng thuận.

  • Donner son contentement đồng ý
  • Consentement universel sự đồng ý của toàn thể

Xem đầy đủ từ "consentement": giống, cách chia, thành ngữ →

approbation Danh từ · giống cái

/a.pʁɔ.ba.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đồng ý, sự tán thành.

  • Approbation tacite, approbation expresse sự mặc thị tán thành, sự minh thị tán thành

Xem đầy đủ từ "approbation": giống, cách chia, thành ngữ →

agrément Danh từ · giống đực

/a.ɡʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chấp nhận, sự đồng ý.

  • Obtenir l'agrément de sa famille pour được sự đồng ý của gia đình để

Xem đầy đủ từ "agrément": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự đồng ý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự đồng ý tiếng Pháp là gì?

"sự đồng ý" trong tiếng Pháp là consentement (danh từ), approbation (danh từ), agrément (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.