Sự đồng ý tiếng Pháp là gì?
"sự đồng ý" trong tiếng Pháp là consentement (danh từ), approbation (danh từ), agrément (danh từ).
consentement Danh từ · giống đực
/kɔ̃.sɑ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đồng ý, sự ưng thuận.
- Donner son contentement đồng ý
- Consentement universel sự đồng ý của toàn thể
approbation Danh từ · giống cái
/a.pʁɔ.ba.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đồng ý, sự tán thành.
- Approbation tacite, approbation expresse sự mặc thị tán thành, sự minh thị tán thành
agrément Danh từ · giống đực
/a.ɡʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chấp nhận, sự đồng ý.
- Obtenir l'agrément de sa famille pour được sự đồng ý của gia đình để
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự đồng ý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự đồng ý tiếng Pháp là gì?
"sự đồng ý" trong tiếng Pháp là consentement (danh từ), approbation (danh từ), agrément (danh từ).