Sợ tiếng Pháp là gì?
"sợ" trong tiếng Pháp là craindre (ngoại động từ), peureux (tính từ), peur (danh từ).
craindre Ngoại động từ
/kʁɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sợ, e.
- Je crains qu'il ne pleuve demain. Tôi sợ ngày mai trời sẽ mưa.
- On n'a rien à craindre. Chúng ta không việc gì phải sợ.
peureux Tính từ
/pœ.ʁø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sợ, sợ sệt, sợ hãi.
- Un enfant peureux đứa bé sợ sệt
- Regards peureux cái nhìn sợ hãi
peur Danh từ · giống cái
/pœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự sợ; mối sợ.
- Elle a très peur des serpents. Cô ấy rất sợ rắn.
- Je vois la peur dans tes yeux. Tôi thấy nỗi sợ trong mắt của bạn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sợ tiếng Pháp là gì?
"sợ" trong tiếng Pháp là craindre (ngoại động từ), peureux (tính từ), peur (danh từ).