TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sắp tiếng Pháp là gì?

"sắp" trong tiếng Pháp là bientôt (phó từ), aller (nội động từ).

bientôt Phó từ

/bjɛ̃.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lát nữa, sắp.

  • Il va pleuvoir bientôt. Chắc có lẽ trời sắp mưa rồi.
  • Les cours reprennent bientôt. Sắp vô tiết rồi.

Xem đầy đủ từ "bientôt": giống, cách chia, thành ngữ →

aller Nội động từ

/a.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sắp, sắp sửa.

  • Nous allons prendre le départ chúng tôi sắp khởi hành
  • Il va pleuvoir trời sắp mưa

Xem đầy đủ từ "aller": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sắp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sắp tiếng Pháp là gì?

"sắp" trong tiếng Pháp là bientôt (phó từ), aller (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.